Giá bán: Liên hệ
Tên sản phẩm |
Màn hình LED P2.976 trong nhà ( P2.976 indoor LED display ) |
Điểm ảnh |
2.976mm |
Kích thước đóng Module Unit plate size |
250*250(mm) |
Kích thước đóng hộp Cabinnet ( Unit box size ) |
500*500*70mm(mm) |
Mật độ điểm ảnh |
112896 DOT/m2 |
Màu sắc cơ bản |
1R1G1B |
Độ phân giải module |
84*84=7056 DOTS |
Độ phân giải cabinnet |
168*168 |
Tuổi thọ |
75,000 ~ 100,000 hours |
Trọng lượng |
7.5KG±0.05KG |
Thông số kỹ thuật chính ( Main technical parameters ) |
|
Khoảng cách nhìn |
2m ~ 45m |
Mức độ góc nhìn |
160 degree |
Mức độ nhìn dọc |
160 degree |
Điện năng tiêu thụ trung bình |
< 320w / m2 |
Điện năng tiêu thụ tối đa |
< 640 w /m2 |
Card điều khiển |
Card điều khiển đồng bộ ( synchronous control ) |
Tần số quét làm tươi |
Tần số quét làm tươi từ ( more than 1920Hz/3840Hz ) |
Độ sáng |
1000 CD / m2 |
Tần số quét |
65Hz |
Điều chỉnh độ sáng |
cảm ứng độ sáng, tự động điều chỉnh 16 cấp độ điều chỉnh ( brightness induction ,automatically adjusts 16 levels of adjustable ) |
Phần mềm điều khiển |
100 cấp điều chỉnh (100 level adjustable 100 ) |
Hệ điều hành máy tính |
WIN98, WINXP, WIN2000,etc |
Tín hiệu Video |
Nguồn tín hiệu đầu vào ( RF, s-video, RGB, RGBHV, YUV, YC, etc ) |
Tín hiệu ngoài tầm kiểm soát |
Tín hiệu ngoài tầm kiểm soát < 0.0002 pieces |
Màn hình led P2.976 |
P2.976 |
Đóng gói sản phẩm LED packaging |
Chip xử lý SMD2121 |
Nguồn vào |
AC 110V-240V |
Giá 1m2 màn hình Led P2.976 trong nhà | Xin vui lòng liên hệ Hotline: 0989 512 004 |
![]() |
|